Trả lời nhanh
Đây là phần 5 trong bộ từ điển tiếng Anh tin học thông dụng, gồm 46 từ vựng bắt đầu từ chữ S đến Z kèm nghĩa tiếng Việt. Ví dụ Sheet là trang tính, Software là phần mềm, Sort là phân loại, Template là mẫu, Undo là hủy thao tác vừa thực hiện, Version là phiên bản, Wrap text là ngắt văn bản thành nhiều dòng và Zoom là thu phóng.
Ý chính
- Danh sách 46 từ tiếng Anh tin học thông dụng từ S đến Z
- Sheet: trang tính; Table: bảng; Template: mẫu
- Sort: phân loại; Split: tách ra, chia nhỏ
- Undo: hủy thao tác vừa thực hiện; Wrap text: ngắt văn bản thành nhiều dòng
- Version: phiên bản; View: khung nhìn; Zoom: thu phóng
Theo quy định tại thời điểm đăng bài (11/04/2017); chính sách có thể đã thay đổi.
|
STT |
TIẾNG ANH |
TIẾNG VIỆT |
|
1 |
Shadow |
Đổ bóng |
|
2 |
Shapes |
Hình vẽ |
|
3 |
Share |
Chia sẻ |
|
4 |
Sheet |
Trang tính |
|
5 |
Show |
Trình diễn |
|
6 |
Software |
Phần mềm |
|
7 |
Sort |
Phân loại |
|
8 |
Sound |
Âm thanh |
|
9 |
Spaces |
Khoảng trắng |
|
10 |
Special |
Đặc biệt |
|
11 |
Speific |
Chỉ định |
|
12 |
Spelling |
Chính tả |
|
13 |
Split |
Phân ra, tách ra, chia nhỏ |
|
14 |
Status |
Trạng thái |
|
15 |
Storage |
Lưu trữ |
|
16 |
Style |
Phong cách, kiểu |
|
17 |
Sum |
Tổng |
|
18 |
Support |
Trợ giúp |
|
19 |
Switch |
Chuyển |
|
20 |
System |
Hệ thống |
|
21 |
Table |
Bảng |
|
22 |
Task |
Nhiệm vụ, công việc |
|
23 |
Temp |
Nháp, tạm |
|
24 |
Tamplate |
Mẫu |
|
25 |
Text |
Văn bản, chuỗi ký tự |
|
26 |
Time |
Thời gian |
|
27 |
Title |
Tiêu đề |
|
28 |
Tools |
Công cụ |
|
29 |
Top |
Hàng đầu, trên cùng |
|
30 |
Turn off |
Tắt |
|
31 |
Turn on |
Mở |
|
32 |
Type |
Loại |
|
33 |
Themes |
Chủ đề |
|
34 |
Thesaurus |
Từ điển đồng nghĩa |
|
35 |
Track |
Theo dấu, truy vết |
|
36 |
Translate |
Dịch |
|
37 |
Transition |
Sự chuyển tiếp (từ slide này sang slike khác) |
|
38 |
Troubeshoot |
Khắc phục sự cố |
|
39 |
Undo |
Huỷ bỏ thao tác vừa thực hiện |
|
40 |
Unistall |
Gỡ bỏ cài đặt |
|
41 |
Version |
Phiên bản |
|
42 |
View |
Khung nhìn |
|
43 |
Width |
Độ rộng |
|
44 |
Window |
Cửa sổ |
|
45 |
Wrap text |
Ngắt văn bản thành nhiều dòng |
|
46 |
Zoom |
Thu phóng |
Hy vọng bài viết sau sẽ đem lại thông tin bổ ích cho bạn đọc!
Kế toán Đức Minh chúc bạn đọc thành công!
Huyen Babi
Bạn đọc có thể tham khảo thêm các bài viết
>>> Từ điển Tiếng Anh tin học thông dụng bạn cần biết Phần 1
>>> Từ điển Tiếng Anh tin học thông dụng bạn cần biết Phần 2
>>> Từ điển Tiếng Anh tin học thông dụng bạn cần biết Phần 3
>>> Từ điển Tiếng Anh tin học thông dụng bạn cần biết Phần 4
>>> Tiếng anh Tin học và kế toán
Bạn nào cần xin mẫu từ vựng có thể để lại địa chỉ email bên dưới, mình sẽ gửi cho nhé!
Khoá học liên quan
Kế toán thực tế
Kèm 1-1 trên chứng từ thật · khai giảng liên tục



