Trả lời nhanh
Đây là phần 2 trong bộ từ điển tiếng Anh tin học thông dụng, gồm 50 từ vựng từ chữ C đến G kèm nghĩa tiếng Việt. Ví dụ Conditional formatting là định dạng có điều kiện, Default là mặc định, Dialog box là hộp thoại, Download là tải xuống, Filter là lọc, Footer là chân trang, Footnote là chú thích ở cuối trang và Format painter là công cụ sao chép định dạng.
Ý chính
- Danh sách 50 từ tiếng Anh tin học thông dụng từ Customize đến Greater
- Conditional formatting: định dạng có điều kiện; Filter: lọc
- Default: mặc định; Dialog box: hộp thoại; Download: tải xuống
- Footer: chân trang; Footnote: chú thích ở cuối trang
- Format painter: công cụ sao chép định dạng; Firewall: tường lửa
Theo quy định tại thời điểm đăng bài (27/03/2017); chính sách có thể đã thay đổi.
Tiếp bước cho Phần 1 của Bộ “Từ điển Tiếng Anh tin học thông dụng bạn cần biết”, bài viết sau đây sẽ tiếp tục phần 2. Các bạn cùng đón xem nhé!
|
STT |
TIẾNG ANH |
TIẾNG VIỆT |
|
1 |
Customsize |
Tuỳ chỉnh |
|
2 |
Cut |
Cắt |
|
3 |
Change |
Thay đổi |
|
4 |
Chart |
Biểu đồ |
|
5 |
Chooses |
Chọn |
|
6 |
Conditional formatting |
Định dạng có điều kiện |
|
7 |
Data |
Dữ liệu |
|
8 |
Date |
Ngày |
|
9 |
Default |
Mặc định |
|
10 |
Delete |
Xoá |
|
11 |
Details |
Chi tiết |
|
12 |
Device |
Thiết bị |
|
13 |
Dialog box |
Hộp thoại |
|
14 |
Direction |
Hướng |
|
15 |
Download |
Tải xuống |
|
16 |
Draft |
Dự thảo |
|
17 |
Drag |
Kéo (dùng chuột để kéo, thả 1 đối tượng tới vị trí khác) |
|
18 |
Drop |
Thả |
|
19 |
Drawing |
Vẽ |
|
20 |
Drives |
Trình điều khiển thiết bị |
|
21 |
Duration |
Thời gian, khoảng thời gian |
|
22 |
Effect |
Hiệu ứng |
|
23 |
Enable |
Cho phép- bật |
|
24 |
Endnote |
Chú thích ở cuối tài liệu |
|
25 |
Equals |
Bằng với |
|
26 |
Error |
Lỗi |
|
27 |
Escape |
Huỷ bỏ, thoát khỏi |
|
28 |
Even page |
Trang chẵn |
|
29 |
Event |
Sự kiện, biến cố |
|
30 |
Exit |
Thoát |
|
31 |
Explore |
Thám hiểm, khám phá (hệ thống thư mục/ tệp tin) |
|
32 |
Favorites |
Ưa thích |
|
33 |
Features |
Tính năng |
|
34 |
File |
Tập tin, tệp tin |
|
35 |
Filter |
Lọc |
|
36 |
Final |
Cuối cùng |
|
37 |
Find |
Tìm kiếm |
|
38 |
Firewall |
Tường lửa |
|
39 |
Firmware |
Phần mềm nhúng vào phần cứng |
|
40 |
Fix |
Sửa lỗi |
|
41 |
Folder |
Thư mục |
|
42 |
Footer |
Chân trang |
|
43 |
Footnote |
Chú thích ở cuối trang |
|
44 |
Format painter |
Công cụ sao chép định dạng |
|
45 |
Fragment |
Phân mảnh vỡ ra thành từng mảnh |
|
46 |
Full |
Đầy |
|
47 |
General |
Chung, tổng hợp |
|
48 |
Grammar |
Ngữ pháp |
|
49 |
Graphic |
Đồ hoạ |
|
50 |
Greater |
Lớn hơn |
Kế toán Đức Minh chúc bạn đọc thành công!
Huyen Babi
Bạn đọc có thể tham khảo thêm các bài viết
>>> Từ điển Tiếng Anh tin học thông dụng bạn cần biết Phần 1
>>> Tiếng anh Tin học và kế toán
Bạn đọc cùng đón đọc những phần tiếp theo của bộ Từ điển Tiếng Anh tin học này nhé!
Bạn nào cần xin mẫu từ vựng có thể để lại địa chỉ email bên dưới, mình sẽ gửi cho nhé!
Khoá học liên quan
Kế toán thực tế
Kèm 1-1 trên chứng từ thật · khai giảng liên tục



