Kiến thức kế toán cho người đi làm

Doanh nghiệp cho doanh nghiệp khác vay tiền có được không? Kế toán Đức Minh.

19/01/2026 04:24

Một số doanh nghiệp có khối tài sản lớn nên đã thực hiện hoạt động cho vay đối với cá nhân, tổ chức khác. Vậy Doanh nghiệp có được cho công ty khác vay tiền không? Mức lãi suất khi doanh nghiệp cho công ty khác vay tiền là bao nhiêu? Cùng Kế toán Đức Minh tìm hiểu chi tiết qua các bài viết sau đây nhé!

Doanh nghiệp cho doanh nghiệp khác vay tiền có được không? Kế toán Đức Minh.

Hoạt động cho vay giữa các doanh nghiệp, hay còn được gọi là cho vay nội bộ, là một phương thức phổ biến để hỗ trợ vốn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Mặc dù đây là một giao dịch dân sự hợp pháp được thừa nhận bởi Bộ luật Dân sự 2015, nhưng việc thực hiện không đúng quy định có thể dẫn đến những rủi ro pháp lý và tài chính nghiêm trọng. Bài phân tích này sẽ đi sâu vào các khía cạnh pháp lý quan trọng nhất của hoạt động cho vay giữa các doanh nghiệp, từ khung pháp luật, quy định chi tiết về hợp đồng và lãi suất, đến các nghĩa vụ thuế và kế toán, cũng như các rủi ro tiềm ẩn và cách thức phòng ngừa hiệu quả.

1. Doanh nghiệp cho doanh nghiệp khác vay tiền có được không?

Việc một doanh nghiệp cho một doanh nghiệp khác vay tiền là một giao dịch dân sự được pháp luật Việt Nam thừa nhận và điều chỉnh. Cơ sở pháp lý cốt lõi cho hoạt động này nằm ở Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS), cụ thể là các quy định về hợp đồng vay tài sản. Theo đó, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả cả gốc và lãi, nếu có thỏa thuận.

Trong pháp luật Việt Nam, tiền được coi là một loại tài sản. Do đó, hợp đồng vay tiền về bản chất chính là một dạng cụ thể của hợp đồng vay tài sản. Mọi doanh nghiệp, với tư cách là một pháp nhân, đều có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự để tham gia vào các giao dịch dân sự như vay và cho vay. Đây là nguyên tắc cơ bản cho phép các doanh nghiệp thực hiện các hoạt động hỗ trợ vốn cho nhau một cách hợp pháp để phục vụ cho nhu cầu sản xuất, kinh doanh.

Hoạt động cho vay này không bị giới hạn bởi các quy định của pháp luật về hoạt động ngân hàng, miễn là nó không mang tính chất kinh doanh thường xuyên. Điều này tạo ra một "khu vực an toàn" pháp lý để các doanh nghiệp có thể linh hoạt điều tiết dòng tiền nội bộ hoặc hỗ trợ lẫn nhau trong những trường hợp cần thiết, mà không cần phải tuân thủ các quy định khắt khe dành cho các tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần nhận thức rằng việc vượt qua giới hạn này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

2. Doanh nghiệp cho doanh nghiệp khác vay tiền có được không?

Doanh nghiệp được phép cho một doanh nghiệp khác vay tiền. Đây là một giao dịch dân sự hợp pháp được pháp luật Việt Nam thừa nhận, nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn pháp lý để không bị coi là hoạt động kinh doanh ngân hàng trái phép. Hoạt động cho vay của doanh nghiệp không phải là tổ chức tín dụng phải mang tính chất "cho vay riêng lẻ, không phải hoạt động kinh doanh, cung ứng thường xuyên".

Nếu hoạt động cho vay được thực hiện một cách thường xuyên, chuyên nghiệp (tức là huy động vốn để cho vay lại, kinh doanh kiếm lời từ chênh lệch lãi suất), doanh nghiệp đó sẽ bị xem xét là thực hiện Hoạt động kinh doanh ngân hàng trái phép. Vi phạm giới hạn này có thể dẫn đến các chế tài pháp lý nghiêm trọng như xử phạt hành chính hoặc thậm chí là xử lý hình sự về tội kinh doanh trái phép.

Để đảm bảo tính hợp pháp và hạn chế rủi ro, giao dịch cho vay giữa các doanh nghiệp cần được thực hiện thông qua hợp đồng và tuân thủ các quy định về lãi suất, thủ tục liên quan.

2.1. Hợp đồng vay tài sản phải đảm bảo tính pháp lý

2.1.1. Các nội dung bắt buộc của hợp đồng vay vốn

Mặc dù pháp luật không quy định cụ thể về các nội dung bắt buộc của hợp đồng vay tiền giữa các doanh nghiệp, việc lập một hợp đồng chi tiết và đầy đủ là cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Dựa trên các nguyên tắc của hợp đồng tín dụng và hợp đồng dân sự, một hợp đồng vay vốn giữa doanh nghiệp nên bao gồm các nội dung chính sau:

+ Thông tin các bên: Tên, địa chỉ, mã số doanh nghiệp của bên cho vay và bên đi vay

+ Số tiền và đồng tiền cho vay: Khoản tiền cụ thể được cho vay và loại tiền tệ (ví dụ: VND)

+ Mục đích sử dụng vốn vay: Nêu rõ khoản vay được sử dụng vào mục đích gì (ví dụ: bổ sung vốn lưu động, đầu tư dự án), điều này rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lý của chi phí lãi vay

+ Thời hạn vay: Khoảng thời gian vay, bao gồm ngày bắt đầu và ngày kết thúc

+ Lãi suất vay: Mức lãi suất, cách tính lãi suất, và thời điểm trả lãi

+ Phương thức trả nợ: Quy định rõ việc trả nợ gốc và lãi theo từng kỳ, phương thức thanh toán (chuyển khoản)

+ Quyền và nghĩa vụ các bên: Phân định rõ trách nhiệm của mỗi bên, bao gồm cả các điều khoản về xử lý nợ quá hạn, phạt vi phạm

+ Điều khoản chấm dứt hợp đồng: Các trường hợp có thể chấm dứt hợp đồng trước hạn và hậu quả pháp lý

Một hợp đồng được soạn thảo chặt chẽ không chỉ là cơ sở pháp lý để giải quyết tranh chấp mà còn là bằng chứng minh bạch về bản chất giao dịch, giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn khi làm việc với cơ quan thuế và các cơ quan quản lý khác.

2.1.2. Hồ sơ, chứng từ cần có cho giao dịch vay

Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ là một biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Mặc dù không bắt buộc như khi vay ngân hàng, các doanh nghiệp nên áp dụng một quy trình tương tự để đảm bảo giao dịch được ghi nhận hợp lệ. Hồ sơ cần có bao gồm:

+ Hồ sơ pháp lý: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Điều lệ công ty.

+ Biên bản họp: Biên bản họp Hội đồng quản trị hoặc Hội đồng thành viên về việc phê duyệt khoản vay hoặc cho vay.

+ Chứng từ giao dịch: Các chứng từ chứng minh việc giải ngân và hoàn trả tiền vay phải được thực hiện qua hình thức không dùng tiền mặt (chuyển khoản ngân hàng, ủy nhiệm chi, séc). Theo quy định của pháp luật, các giao dịch vay vốn giữa hai doanh nghiệp không được thực hiện bằng tiền mặt.

2.2. Lãi suất cho vay

2.2.1. Lãi suất tối đa theo quy định của Bộ luật Dân sự

Điều 468 của Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ ràng về giới hạn lãi suất đối với hợp đồng vay tài sản. Theo đó, lãi suất do các bên thỏa thuận không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác. Nếu lãi suất thỏa thuận vượt quá mức trần này, phần lãi vượt quá sẽ không có hiệu lực pháp lý và không được công nhận.

Đối với trường hợp bên vay chậm trả nợ, ngoài việc phải trả đủ tiền gốc và lãi trong hạn, bên vay còn phải trả lãi trên nợ gốc quá hạn theo lãi suất thỏa thuận hoặc theo mức lãi suất tối đa 20%/năm nếu không có thỏa thuận cụ thể. Ngoài ra, nếu các bên không có thỏa thuận về mức lãi suất đối với khoản lãi chậm trả, bên vay phải trả lãi trên khoản lãi chậm trả bằng 50% mức lãi suất giới hạn quy định tại khoản 1 Điều 468 (50% của 20%).

2.2.2. Thỏa thuận lãi suất 0% và rủi ro bị truy thu thuế

Đây là một trong những rủi ro thuế lớn nhất mà doanh nghiệp có thể gặp phải. Khi các bên thỏa thuận cho vay không tính lãi suất (lãi suất 0%), giao dịch này có nguy cơ cao bị cơ quan thuế "ấn định lãi suất" để truy thu thuế. Cơ quan thuế coi đây là một "giao dịch không phù hợp với mức lãi suất trên thị trường" và có quyền xác định lại doanh thu tài chính từ lãi vay để tính thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cho bên cho vay.

Các phương án ấn định lãi suất của cơ quan thuế có thể bao gồm:

+ Phương án 1: Áp dụng mức lãi suất bằng 150% lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm vay. Nếu công ty có nhiều hợp đồng cho vay và đi vay khác nhau, mức lãi suất ấn định có thể là mức cao nhất trong các hợp đồng đó.

+Phương án 2: Áp dụng lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp mở tài khoản.

+ Phương án 3: Tự ấn định một mức lãi suất khác mà không sử dụng các mức lãi suất tối đa do Ngân hàng Nhà nước quy định.

Tuy nhiên, có một trường hợp ngoại lệ quan trọng cần lưu ý. Nếu cả bên cho vay và bên đi vay đều có cùng một mức thuế suất TNDN và có thể chứng minh được mục đích của giao dịch là để hỗ trợ nhau mà không nhằm mục đích gian lận, trốn thuế, cơ quan thuế có thể xem xét không ấn định lãi vay. Đây là một điểm hết sức tinh tế, yêu cầu doanh nghiệp phải chuẩn bị hồ sơ giải trình một cách thuyết phục.

3. Nghĩa vụ thuế và kế toán đối với giao dịch cho vay

Một giao dịch vay vốn giữa các doanh nghiệp kéo theo nhiều nghĩa vụ về thuế và kế toán mà cả bên cho vay và bên đi vay cần tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ của giao dịch và tránh những rủi ro về sau.

3.1. Đối với bên cho vay: Xác định doanh thu và kê khai thuế

3.1.1. Doanh thu tính thuế TNDN từ lãi tiền cho vay

Lãi tiền cho vay là một khoản thu nhập của doanh nghiệp và được xếp vào nhóm "doanh thu tài chính". Khoản doanh thu này phải được tính vào thu nhập chịu thuế TNDN. Doanh nghiệp cho vay có nghĩa vụ ghi nhận đầy đủ khoản lãi này vào sổ sách kế toán, và kê khai, nộp thuế TNDN theo quy định. Việc không kê khai hoặc kê khai thiếu doanh thu từ lãi cho vay sẽ dẫn đến việc bị truy thu thuế và xử phạt.

3.1.2. Thuế GTGT và việc xuất hóa đơn

Về thuế Giá trị gia tăng (GTGT), hoạt động cho vay tiền của các doanh nghiệp không phải là tổ chức tín dụng nếu mang tính chất "riêng lẻ, không thường xuyên" sẽ không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT. Mặc dù vậy, để đảm bảo tính hợp lệ của khoản thu nhập và cung cấp chứng từ cho bên đi vay, bên cho vay vẫn cần lập hóa đơn GTGT cho khoản lãi tiền vay đã thu, trên đó ghi rõ loại hình dịch vụ không chịu thuế GTGT.

3.2. Đối với bên đi vay: Chi phí lãi vay và khấu trừ thuế

3.2.1. Điều kiện để chi phí lãi vay được tính là chi phí hợp lý

Chi phí lãi vay là một trong những khoản chi phí quan trọng của doanh nghiệp. Để được tính là chi phí hợp lý (hay chi phí được trừ) khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN, chi phí lãi vay phải đáp ứng các điều kiện sau:

+Khoản vay phải phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.

+Có đầy đủ hồ sơ, chứng từ chứng minh giao dịch vay và trả nợ hợp lệ, bao gồm hợp đồng vay vốn, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.

+ Mức lãi suất cho vay không được vượt quá 150% mức lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm vay. Phần vượt quá sẽ bị loại trừ khi tính chi phí được trừ.

4. Ví dụ thực tiễn

Tình huống: Công ty A, một doanh nghiệp sản xuất kinh doanh có dòng tiền dồi dào, và Công ty B, một công ty con đang cần vốn để đầu tư mở rộng sản xuất. Để hỗ trợ Công ty B mà không cần vay ngân hàng, Công ty A đã ký một hợp đồng cho vay 5 tỷ đồng trong 12 tháng với lãi suất thỏa thuận là 0% (không lãi suất).

Khi giao dịch này được thực hiện, cả hai công ty đều đang đối mặt với rủi ro bị cơ quan thuế "ấn định" lãi suất và truy thu thuế. Về bản chất, cơ quan thuế có quyền xem xét lại các giao dịch vay vốn giữa các bên không phải tổ chức tín dụng nếu chúng không tuân theo mức lãi suất thông thường trên thị trường.

Đối với bên cho vay (Công ty A):

+ Cơ quan thuế có thể coi khoản cho vay không lãi suất này là một giao dịch không phù hợp với giá thị trường và ấn định một mức lãi suất giả định để tính thuế.

+ Mức lãi suất ấn định có thể là 150% lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm vay, hoặc là mức lãi suất cao nhất trong các hợp đồng vay và cho vay khác của Công ty A.

+ Giả sử cơ quan thuế ấn định lãi suất 10%/năm, Công ty A sẽ phải ghi nhận một khoản "doanh thu tài chính" ảo là 500 triệu đồng (5 tỷ x 10%). Điều này dẫn đến việc Công ty A bị truy thu thêm thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trên khoản doanh thu này.

Đối với bên đi vay (Công ty B):

+ Chi phí lãi vay từ khoản vay này sẽ không được coi là chi phí hợp lý để khấu trừ thuế.

+ Cơ quan thuế sẽ loại trừ toàn bộ chi phí lãi vay này khi tính thu nhập chịu thuế TNDN của Công ty B. Điều này làm tăng thu nhập chịu thuế, dẫn đến việc Công ty B phải nộp thêm thuế TNDN, mặc dù trên thực tế không phát sinh khoản lãi nào

5. Kết luận

Hoạt động cho vay giữa các doanh nghiệp, mặc dù được pháp luật cho phép và có thể là một giải pháp hữu ích để điều tiết dòng vốn, nhưng lại ẩn chứa nhiều rủi ro nếu không được thực hiện một cách chuyên nghiệp và thận trọng. Giao dịch này không đơn thuần chỉ là một thỏa thuận dân sự, mà còn chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định phức tạp về thuế và kế toán. Để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn tài chính, các doanh nghiệp cần vượt qua nhận thức giản đơn về một giao dịch vay mượn thông thường. Thay vào đó, cần áp dụng một quy trình chuyên nghiệp, bài bản tương tự như một tổ chức tín dụng. Tóm lại, việc tuân thủ pháp luật và quản lý rủi ro không chỉ là nghĩa vụ mà còn là chìa khóa để bảo vệ tài sản và sự ổn định của doanh nghiệp khi tham gia vào các giao dịch cho vay.

Bạn đọc có thể tham khảo thêm các bài viết có liên quan:

>>> Quy định về doanh nghiệp vay vốn tiền – Kế toán Đức Minh.

Kế toán Đức Minh chúc bạn đọc thành công!

-Ms Le-

 

Với mục tiêu “Sự thành công của học viên là niềm tự hào của Đức Minh”, Công ty đào tạo kế toán và tin học Đức Minh là nơi đào tạo kế toán thực tế và tin học văn phòng uy tín và chuyên nghiệp nhất Hà Nội hiện nay. Đức Minh luôn sẵn sàng hỗ trợ hết mình vì học viên, luôn đồng hành cùng học viên trên bước đường đi tới thành công.

Lịch học dạy kèm linh động từ thứ 2 đến thứ 7 hàng tuần cho tất cả các học viên:

Ca 1: Từ 8h -> 11h30 * Ca 2: Từ 13h30 -> 17h * Ca 3: Từ 18h -> 20h

Bảng giá khóa học

TỔ CHỨC THI VÀ CẤP CHỨNG CHỈ CỦA VIỆN KẾ TOÁN ĐỨC MINH

Mọi chi tiết vui lòng liên hệ:

HỌC VIỆN ĐÀO TẠO KẾ TOÁN - TIN HỌC ĐỨC MINH

HÀ NỘI
Cơ Sở 1: Tầng 2 - Tòa nhà B6A Nam Trung Yên - đường Nguyễn Chánh – Cầu Giấy HN - 0339.156.806
Cơ Sở 2: P902 tầng 9 tòa Licogi 12 . Số 21 Đại Từ - Đại Kim ( đối diện khu chung cư Eco Lake View) - Hoàng Mai - Hà Nội. ĐT / ZALO: 0342.254.883
Cơ Sở 3: Phòng 504, chung cư H1-3 Thanh Xuân Nam, đầu ngõ 445 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội - 0339.421.606

HỒ CHÍ MINH
Cơ Sở 1: 537/41 Nguyễn Oanh, p 17, Gò Vấp, Hồ Chí Minh - 0972 711 886

  • Chia sẻ
Bình luận

BÀI VIẾT LIÊN QUAN